quan họ 뜻
발음:
- 꽌호
- quan hóa district: 꽌호아현
- hải quan fc: 호찌민 세관 FC
- hồ ngọc hà: 호응옥하
- ngọc hồi district: 응옥호이현
- hồ bích ngọc: 호빅응옥
- nguyễn hữu thọ: 응우옌흐우토
- quế ngọc hải: 꾸에응옥하이
- quan (state): 권 (춘추)
- quan cong: 전종
- quan deyu: 권덕여 (당나라)
- quan huijie: 전황후
- quan tangshi: 전당시
- sun quan: 손권
- you quan: 요우취안
- yuan quan: 위안취안